TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仁慈

réncí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仁慈 nghĩa là nhân từ, từ thiện.

Nghĩa của 仁慈

réncí

NHÂN TỪTính từ
  1. Nhân từ
  2. Từ thiện
  3. Tử tế
  4. Ôn hòa
  5. Nhân hậu
  6. Bao dung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仁慈

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 仁慈

  • 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ

Câu hỏi thường gặp

仁慈 nghĩa là gì?

仁慈 (réncí) nghĩa là nhân từ, từ thiện.

仁慈 đọc thế nào?

仁慈 đọc là réncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 仁慈 là gì?

Âm Hán Việt của 仁慈 là "nhân từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.