仁慈
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仁慈 nghĩa là nhân từ, từ thiện.
Nghĩa của 仁慈
réncí
NHÂN TỪTính từ- Nhân từ
- Từ thiện
- Tử tế
- Ôn hòa
- Nhân hậu
- Bao dung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仁慈
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 仁慈
- 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ
Câu hỏi thường gặp
仁慈 nghĩa là gì?
仁慈 (réncí) nghĩa là nhân từ, từ thiện.
仁慈 đọc thế nào?
仁慈 đọc là réncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁慈 là gì?
Âm Hán Việt của 仁慈 là "nhân từ".