仁心仁术
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仁心仁術
仁心仁术 nghĩa là Tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái.
Nghĩa của 仁心仁术
rénxīnrénshù
NHÂN TÂM NHÂN THUẬTCụm từphồn thể 仁心仁術- Tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái
Câu hỏi thường gặp
仁心仁术 nghĩa là gì?
仁心仁术 (rénxīnrénshù) nghĩa là Tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái.
仁心仁术 đọc thế nào?
仁心仁术 đọc là rénxīnrénshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁心仁术 là gì?
Âm Hán Việt của 仁心仁术 là "nhân tâm nhân thuật".