TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

今朝

jīnzhāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM TRIÊU

今朝 nghĩa là hôm nay, hiện tại, thời đại này.

Nghĩa của 今朝

jīnzhāo

KIM TRIÊUDanh từ
  1. phương ngữ Hôm nay
  2. văn học Hiện tại; thời đại này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 今朝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

今朝 nghĩa là gì?

今朝 (jīnzhāo) nghĩa là hôm nay, hiện tại, thời đại này.

今朝 đọc thế nào?

今朝 đọc là jīnzhāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 今朝 là gì?

Âm Hán Việt của 今朝 là "kim triêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.