TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

介子推

Jiè Zǐtuī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI TỬ SUY

介子推 nghĩa là Xem 介之推 (Jiè Zhītuī).

Nghĩa của 介子推

Jiè Zǐtuī

GIỚI TỬ SUYtên riêng
  1. Xem 介之推 (Jiè Zhītuī)

Câu hỏi thường gặp

介子推 nghĩa là gì?

介子推 (jiè zǐtuī) nghĩa là Xem 介之推 (Jiè Zhītuī).

介子推 đọc thế nào?

介子推 đọc là Jiè Zǐtuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 介子推 là gì?

Âm Hán Việt của 介子推 là "giới tử suy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.