介质访问控制 (jièzhìfǎngwènkòngzhì) nghĩa là Điều khiển truy cập môi trường.
介质访问控制 đọc thế nào?
介质访问控制 đọc là jièzhìfǎngwènkòngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 介质访问控制 là gì?
Âm Hán Việt của 介质访问控制 là "giới chất phỏng vấn khống chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.