TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

介面

jièmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI DIỆN

介面 nghĩa là giao diện.

Nghĩa của 介面

jièmiàn

GIỚI DIỆN
  1. Đài Loan Giao diện (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

介面 nghĩa là gì?

介面 (jièmiàn) nghĩa là giao diện.

介面 đọc thế nào?

介面 đọc là jièmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 介面 là gì?

Âm Hán Việt của 介面 là "giới diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.