TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从先

cóngxiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從先

Âm Hán Việt TÒNG TIÊN

从先 nghĩa là trước đây, ngày trước.

Nghĩa của 从先

cóngxiān

TÒNG TIÊNphồn thể 從先
  1. tiếng địa phương Trước đây
  2. Ngày trước
  3. Trước kia

Câu hỏi thường gặp

从先 nghĩa là gì?

从先 (cóngxiān) nghĩa là trước đây, ngày trước.

从先 đọc thế nào?

从先 đọc là cóngxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 从先 là gì?

Âm Hán Việt của 从先 là "tòng tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.