TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从未

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cóngwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從未

Âm Hán Việt TÒNG VỊ

从未 nghĩa là chưa từng.

Nghĩa của 从未

cóngwèi

TÒNG VỊPhó từphồn thể 從未
  1. Chưa từng

Câu ví dụ với 从未

  • 她从未去过北海道。 Cô ấy chưa từng tới Hokkaido. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

从未 nghĩa là gì?

从未 (cóngwèi) nghĩa là chưa từng.

从未 đọc thế nào?

从未 đọc là cóngwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 从未 là gì?

Âm Hán Việt của 从未 là "tòng vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.