TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从来

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cónglái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從來

Âm Hán Việt TÒNG LAI

从来 nghĩa là luôn luôn, mọi lúc.

Nghĩa của 从来

cónglái

TÒNG LAIPhó từphồn thể 從來
  1. Luôn luôn
  2. Mọi lúc
  3. Không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 从来

Đồng nghĩa

Từ ghép có 从来

Câu ví dụ với 从来

  • 他从来都没有爱过我。 Anh ấy chưa bao giờ yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999384
  • 我从来没有看过他穿牛仔裤。 Tôi chưa thấy anh ấy mặc quần jean bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852184
  • 我去年离开了上海并从来没有回去过。 Tôi rời Thượng Hải vào năm ngoái và chưa có dịp quay lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1173239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

从来 nghĩa là gì?

从来 (cónglái) nghĩa là luôn luôn, mọi lúc.

从来 đọc thế nào?

从来 đọc là cónglái (pinyin).

Âm Hán Việt của 从来 là gì?

Âm Hán Việt của 从来 là "tòng lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.