TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

付款条件

fùkuǎntiáojiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 付款條件

Âm Hán Việt PHÓ KHOẢN ĐIỀU KIỆN

付款条件 nghĩa là điều kiện thanh toán.

Nghĩa của 付款条件

fùkuǎntiáojiàn

PHÓ KHOẢN ĐIỀU KIỆNphồn thể 付款條件
  1. Điều kiện thanh toán

Câu hỏi thường gặp

付款条件 nghĩa là gì?

付款条件 (fùkuǎntiáojiàn) nghĩa là điều kiện thanh toán.

付款条件 đọc thế nào?

付款条件 đọc là fùkuǎntiáojiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 付款条件 là gì?

Âm Hán Việt của 付款条件 là "phó khoản điều kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.