TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代词

dàicí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代詞

Âm Hán Việt ĐẠI TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

代词 nghĩa là đại từ.

Nghĩa của 代词

dàicí

ĐẠI TỪDanh từphồn thể 代詞
  1. Đại từ

Thành ngữ có 代词

Câu hỏi thường gặp

代词 nghĩa là gì?

代词 (dàicí) nghĩa là đại từ.

代词 đọc thế nào?

代词 đọc là dàicí (pinyin).

Âm Hán Việt của 代词 là gì?

Âm Hán Việt của 代词 là "đại từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.