thành ngữ Khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
令人发指 nghĩa là gì?
令人发指 (lìngrénfàzhǐ) nghĩa là đáng ghê tởm, tàn ác.
令人发指 đọc thế nào?
令人发指 đọc là lìngrénfàzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 令人发指 là gì?
Âm Hán Việt của 令人发指 là "lệnh nhân phát chỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.