TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令人

lìngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆNH NHÂN

令人 nghĩa là khiến cho một người, làm cho một người.

Nghĩa của 令人

lìngrén

LỆNH NHÂNDanh từ, Động từ
  1. Khiến cho một người (làm gì đó)
  2. Làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)

Từ ghép có 令人

Thành ngữ có 令人

  • 令人鼓舞 — Đầy khích lệ
  • 令人发指 — Khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
  • 令人吃惊 — Gây sốc

Câu ví dụ với 令人

  • 你令人难以抗拒。 Nǐ lìngrén nányǐ kàngjù.Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

令人 nghĩa là gì?

令人 (lìngrén) nghĩa là khiến cho một người, làm cho một người.

令人 đọc thế nào?

令人 đọc là lìngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 令人 là gì?

Âm Hán Việt của 令人 là "lệnh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.