TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令正

lìngzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆNH CHÍNH

令正 nghĩa là vợ của bạn.

Nghĩa của 令正

lìngzhèng

LỆNH CHÍNH
  1. tôn kính Vợ của bạn

Câu hỏi thường gặp

令正 nghĩa là gì?

令正 (lìngzhèng) nghĩa là vợ của bạn.

令正 đọc thế nào?

令正 đọc là lìngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 令正 là gì?

Âm Hán Việt của 令正 là "lệnh chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.