TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以太坊

Yǐtàifáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ THÁI PHƯỜNG

以太坊 nghĩa là Ethereum.

Nghĩa của 以太坊

Yǐtàifáng

DĨ THÁI PHƯỜNGDanh từtên riêng
  1. Ethereum

Câu hỏi thường gặp

以太坊 nghĩa là gì?

以太坊 (yǐtàifáng) nghĩa là Ethereum.

以太坊 đọc thế nào?

以太坊 đọc là Yǐtàifáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 以太坊 là gì?

Âm Hán Việt của 以太坊 là "dĩ thái phường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.