以外
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
以外 nghĩa là ngoài ra, khác ngoài.
Nghĩa của 以外
yǐwài
DĨ NGOẠIPhương vị từ, Tính từ- Ngoài ra
- Khác ngoài
- Trừ
- Phía ngoài
- Bên ngoài
- Ở phía bên kia
- Vượt ra ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以外
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
以外 nghĩa là gì?
以外 (yǐwài) nghĩa là ngoài ra, khác ngoài.
以外 đọc thế nào?
以外 đọc là yǐwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 以外 là gì?
Âm Hán Việt của 以外 là "dĩ ngoại".