TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以外

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yǐwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ NGOẠI

以外 nghĩa là ngoài ra, khác ngoài.

Nghĩa của 以外

yǐwài

DĨ NGOẠIPhương vị từ, Tính từ
  1. Ngoài ra
  2. Khác ngoài
  3. Trừ
  4. Phía ngoài
  5. Bên ngoài
  6. Ở phía bên kia
  7. Vượt ra ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以外

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

以外 nghĩa là gì?

以外 (yǐwài) nghĩa là ngoài ra, khác ngoài.

以外 đọc thế nào?

以外 đọc là yǐwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 以外 là gì?

Âm Hán Việt của 以外 là "dĩ ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.