TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以太网路

Yǐtàiwǎnglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 以太網路

Âm Hán Việt DĨ THÁI VÕNG LỘ

以太网路 nghĩa là Ethernet.

Nghĩa của 以太网路

Yǐtàiwǎnglù

DĨ THÁI VÕNG LỘphồn thể 以太網路tên riêng
  1. Ethernet

Câu hỏi thường gặp

以太网路 nghĩa là gì?

以太网路 (yǐtàiwǎnglù) nghĩa là Ethernet.

以太网路 đọc thế nào?

以太网路 đọc là Yǐtàiwǎnglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 以太网路 là gì?

Âm Hán Việt của 以太网路 là "dĩ thái võng lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.