TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以防

yǐfáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ PHÒNG

以防 nghĩa là tránh, ngăn ngừa.

Nghĩa của 以防

yǐfáng

DĨ PHÒNGPhó từ
  1. để Tránh
  2. Ngăn ngừa
  3. Phòng khi

Thành ngữ có 以防

  • 以防万一 — Phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi
  • 俭以防匮 — Tiết kiệm để tránh thiếu thốn

Câu hỏi thường gặp

以防 nghĩa là gì?

以防 (yǐfáng) nghĩa là tránh, ngăn ngừa.

以防 đọc thế nào?

以防 đọc là yǐfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 以防 là gì?

Âm Hán Việt của 以防 là "dĩ phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.