价位
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 價位
价位 nghĩa là mức giá.
Nghĩa của 价位
jiàwèi
GIÁ VỊDanh từphồn thể 價位- Mức giá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 价位
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
价位 nghĩa là gì?
价位 (jiàwèi) nghĩa là mức giá.
价位 đọc thế nào?
价位 đọc là jiàwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 价位 là gì?
Âm Hán Việt của 价位 là "giá vị".