TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

价值

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiàzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 價值

Âm Hán Việt GIÁ TRỊ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

价值 nghĩa là giá trị, đáng giá.

Nghĩa của 价值

jiàzhí

GIÁ TRỊDanh từ, Tính từphồn thể 價值
  1. Giá trị
  2. Đáng giá
  3. Bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 价值

Đồng nghĩa

Từ ghép có 价值

Câu ví dụ với 价值

  • 你让生命活得有价值。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803805
  • 没有比友情更有价值的东西。 Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6091678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

价值 nghĩa là gì?

价值 (jiàzhí) nghĩa là giá trị, đáng giá.

价值 đọc thế nào?

价值 đọc là jiàzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 价值 là gì?

Âm Hán Việt của 价值 là "giá trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.