TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

价格

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiàgé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 價格

Âm Hán Việt GIÁ CÁCH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

价格 nghĩa là giá.

Nghĩa của 价格

jiàgé

GIÁ CÁCHDanh từphồn thể 價格
  1. Giá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 价格

Đồng nghĩa

Từ ghép có 价格

Câu hỏi thường gặp

价格 nghĩa là gì?

价格 (jiàgé) nghĩa là giá.

价格 đọc thế nào?

价格 đọc là jiàgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 价格 là gì?

Âm Hán Việt của 价格 là "giá cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.