Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giá trị tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
价值标准 nghĩa là giá trị, tiêu chuẩn.
Nghĩa của 价值标准
jiàzhíbiāozhǔn
GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨNphồn thể 價值標準
Giá trị
Tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
价值标准 nghĩa là gì?
价值标准 (jiàzhíbiāozhǔn) nghĩa là giá trị, tiêu chuẩn.
价值标准 đọc thế nào?
价值标准 đọc là jiàzhíbiāozhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 价值标准 là gì?
Âm Hán Việt của 价值标准 là "giá trị tiêu chuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.