TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

任内

rènnèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 任內

任内 nghĩa là nhiệm kỳ.

Nghĩa của 任内

rènnèi

Danh từphồn thể 任內
  1. Nhiệm kỳ

Câu hỏi thường gặp

任内 nghĩa là gì?

任内 (rènnèi) nghĩa là nhiệm kỳ.

任内 đọc thế nào?

任内 đọc là rènnèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.