TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仿宋

fǎng Sòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỎNG TỐNG

仿宋 nghĩa là Phông chữ mô phỏng thời Tống.

Nghĩa của 仿宋

fǎng Sòng

PHỎNG TỐNGDanh từ
  1. Phông chữ mô phỏng thời Tống
  2. Phông Fangsong

Câu hỏi thường gặp

仿宋 nghĩa là gì?

仿宋 (fǎng sòng) nghĩa là Phông chữ mô phỏng thời Tống.

仿宋 đọc thế nào?

仿宋 đọc là fǎng Sòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 仿宋 là gì?

Âm Hán Việt của 仿宋 là "phỏng tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.