TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仿射

fǎngshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỎNG XẠ

仿射 nghĩa là Afin.

Nghĩa của 仿射

fǎngshè

PHỎNG XẠTính từ
  1. toán Afin

Câu hỏi thường gặp

仿射 nghĩa là gì?

仿射 (fǎngshè) nghĩa là Afin.

仿射 đọc thế nào?

仿射 đọc là fǎngshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 仿射 là gì?

Âm Hán Việt của 仿射 là "phỏng xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.