仿射子空间 (fǎngshèzǐkōngjiān) nghĩa là không gian con afin.
仿射子空间 đọc thế nào?
仿射子空间 đọc là fǎngshèzǐkōngjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 仿射子空间 là gì?
Âm Hán Việt của 仿射子空间 là "phỏng xạ tử không gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.