伏地
giọng máy của trình duyệt
伏地 nghĩa là nằm sấp.
Nghĩa của 伏地
fúdì
PHỤC ĐỊAĐộng từ- Nằm sấp
Câu hỏi thường gặp
伏地 nghĩa là gì?
伏地 (fúdì) nghĩa là nằm sấp.
伏地 đọc thế nào?
伏地 đọc là fúdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 伏地 là gì?
Âm Hán Việt của 伏地 là "phục địa".