伏特
giọng máy của trình duyệt
伏特 nghĩa là vôn.
Nghĩa của 伏特
fútè
PHỤC ĐẶCLượng từ- từ mượn Vôn
Từ ghép có 伏特
Câu hỏi thường gặp
伏特 nghĩa là gì?
伏特 (fútè) nghĩa là vôn.
伏特 đọc thế nào?
伏特 đọc là fútè (pinyin).
Âm Hán Việt của 伏特 là gì?
Âm Hán Việt của 伏特 là "phục đặc".