TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伏特计

fútèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伏特計

Âm Hán Việt PHỤC ĐẶC KẾ

伏特计 nghĩa là vôn kế.

Nghĩa của 伏特计

fútèjì

PHỤC ĐẶC KẾDanh từphồn thể 伏特計
  1. Vôn kế

Câu hỏi thường gặp

伏特计 nghĩa là gì?

伏特计 (fútèjì) nghĩa là vôn kế.

伏特计 đọc thế nào?

伏特计 đọc là fútèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 伏特计 là gì?

Âm Hán Việt của 伏特计 là "phục đặc kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.