TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伏牺

Fúxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伏犧

Âm Hán Việt PHỤC HY

伏牺 nghĩa là Biến thể của 伏羲 (Fu2xi1).

Nghĩa của 伏牺

Fúxī

PHỤC HYphồn thể 伏犧tên riêng
  1. Biến thể của 伏羲 (Fu2xi1)

Câu hỏi thường gặp

伏牺 nghĩa là gì?

伏牺 (fúxī) nghĩa là Biến thể của 伏羲 (Fu2xi1).

伏牺 đọc thế nào?

伏牺 đọc là Fúxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 伏牺 là gì?

Âm Hán Việt của 伏牺 là "phục hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.