TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伏辩

fúbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伏辯

Âm Hán Việt PHỤC BIỆN

伏辩 nghĩa là Biến thể của 服辩 (fúbiàn).

Nghĩa của 伏辩

fúbiàn

PHỤC BIỆNphồn thể 伏辯
  1. Biến thể của 服辩 (fúbiàn)

Câu hỏi thường gặp

伏辩 nghĩa là gì?

伏辩 (fúbiàn) nghĩa là Biến thể của 服辩 (fúbiàn).

伏辩 đọc thế nào?

伏辩 đọc là fúbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伏辩 là gì?

Âm Hán Việt của 伏辩 là "phục biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.