休养生息 (xiūyǎngshēngxī) nghĩa là khôi phục, hồi phục.
休养生息 đọc thế nào?
休养生息 đọc là xiūyǎngshēngxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 休养生息 là gì?
Âm Hán Việt của 休养生息 là "hưu dưỡng sinh tức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.