休养
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 休養
休养 nghĩa là hồi phục, bình phục.
Nghĩa của 休养
xiūyǎng
HƯU DƯỠNGĐộng từphồn thể 休養- Hồi phục
- Bình phục
- Dưỡng bệnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 休养
Đồng nghĩa
Từ ghép có 休养
Câu hỏi thường gặp
休养 nghĩa là gì?
休养 (xiūyǎng) nghĩa là hồi phục, bình phục.
休养 đọc thế nào?
休养 đọc là xiūyǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 休养 là gì?
Âm Hán Việt của 休养 là "hưu dưỡng".