TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

休妻

xiūqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯU THÊ

休妻 nghĩa là bỏ vợ.

Nghĩa của 休妻

xiūqī

HƯU THÊĐộng từ
  1. Bỏ vợ

Câu hỏi thường gặp

休妻 nghĩa là gì?

休妻 (xiūqī) nghĩa là bỏ vợ.

休妻 đọc thế nào?

休妻 đọc là xiūqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 休妻 là gì?

Âm Hán Việt của 休妻 là "hưu thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.