休整 (xiūzhěng) nghĩa là Nghỉ ngơi và tái tổ chức (quân đội).
休整 đọc thế nào?
休整 đọc là xiūzhěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 休整 là gì?
Âm Hán Việt của 休整 là "hưu chỉnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.