休止
giọng máy của trình duyệt
休止 nghĩa là dừng lại.
Nghĩa của 休止
xiūzhǐ
HƯU CHỈĐộng từ- Dừng lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 休止
Đồng nghĩa
Từ ghép có 休止
Câu hỏi thường gặp
休止 nghĩa là gì?
休止 (xiūzhǐ) nghĩa là dừng lại.
休止 đọc thế nào?
休止 đọc là xiūzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 休止 là gì?
Âm Hán Việt của 休止 là "hưu chỉ".