TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

休止

xiūzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯU CHỈ

休止 nghĩa là dừng lại.

Nghĩa của 休止

xiūzhǐ

HƯU CHỈĐộng từ
  1. Dừng lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 休止

Đồng nghĩa

Từ ghép có 休止

Câu hỏi thường gặp

休止 nghĩa là gì?

休止 (xiūzhǐ) nghĩa là dừng lại.

休止 đọc thế nào?

休止 đọc là xiūzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 休止 là gì?

Âm Hán Việt của 休止 là "hưu chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.