TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众寡

zhòngguǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衆寡

Âm Hán Việt CHÚNG QUẢ

众寡 nghĩa là nhiều hoặc ít.

Nghĩa của 众寡

zhòngguǎ

CHÚNG QUẢphồn thể 衆寡
  1. Nhiều hoặc ít

Thành ngữ có 众寡

  • 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng

Câu hỏi thường gặp

众寡 nghĩa là gì?

众寡 (zhòngguǎ) nghĩa là nhiều hoặc ít.

众寡 đọc thế nào?

众寡 đọc là zhòngguǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 众寡 là gì?

Âm Hán Việt của 众寡 là "chúng quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.