TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众议院

Zhòngyìyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾議院

Âm Hán Việt CHÚNG NGHỊ VIỆN

众议院 nghĩa là Hạ viện của quốc hội lưỡng viện.

Nghĩa của 众议院

Zhòngyìyuàn

CHÚNG NGHỊ VIỆNDanh từphồn thể 眾議院tên riêng
  1. Hạ viện của quốc hội lưỡng viện
  2. Hạ nghị viện (Mỹ)
  3. Viện Dân biểu

Câu hỏi thường gặp

众议院 nghĩa là gì?

众议院 (zhòngyìyuàn) nghĩa là Hạ viện của quốc hội lưỡng viện.

众议院 đọc thế nào?

众议院 đọc là Zhòngyìyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 众议院 là gì?

Âm Hán Việt của 众议院 là "chúng nghị viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.