TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众说

zhòngshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾說

Âm Hán Việt CHÚNG THUYẾT

众说 nghĩa là nhiều ý kiến, quan điểm đa dạng.

Nghĩa của 众说

zhòngshuō

CHÚNG THUYẾTDanh từphồn thể 眾說
  1. Nhiều ý kiến
  2. Quan điểm đa dạng

Thành ngữ có 众说

  • 众说纷纭 — Ý kiến khác nhau
  • 众说纷揉 — Ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau

Câu hỏi thường gặp

众说 nghĩa là gì?

众说 (zhòngshuō) nghĩa là nhiều ý kiến, quan điểm đa dạng.

众说 đọc thế nào?

众说 đọc là zhòngshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 众说 là gì?

Âm Hán Việt của 众说 là "chúng thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.