TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优良

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yōuliáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優良

Âm Hán Việt ƯU LƯƠNG

优良 nghĩa là tốt, đẹp.

Nghĩa của 优良

yōuliáng

ƯU LƯƠNGTính từphồn thể 優良
  1. Tốt
  2. Đẹp
  3. Hạng nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优良

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

优良 nghĩa là gì?

优良 (yōuliáng) nghĩa là tốt, đẹp.

优良 đọc thế nào?

优良 đọc là yōuliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 优良 là gì?

Âm Hán Việt của 优良 là "ưu lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.