TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优衣库

Yōuyīkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優衣庫

Âm Hán Việt ƯU Y KHỐ

优衣库 nghĩa là Uniqlo, thương hiệu quần áo Nhật Bản.

Nghĩa của 优衣库

Yōuyīkù

ƯU Y KHỐphồn thể 優衣庫tên riêng
  1. Uniqlo, thương hiệu quần áo Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

优衣库 nghĩa là gì?

优衣库 (yōuyīkù) nghĩa là Uniqlo, thương hiệu quần áo Nhật Bản.

优衣库 đọc thế nào?

优衣库 đọc là Yōuyīkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 优衣库 là gì?

Âm Hán Việt của 优衣库 là "ưu y khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.