Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传戒 nghĩa là Truyền giới cho ai đó để xuất gia.
Nghĩa của 传戒
chuánjiè
TRUYỀN GIỚIĐộng từphồn thể 傳戒
Phật giáo Truyền giới cho ai đó để xuất gia
Câu hỏi thường gặp
传戒 nghĩa là gì?
传戒 (chuánjiè) nghĩa là Truyền giới cho ai đó để xuất gia.
传戒 đọc thế nào?
传戒 đọc là chuánjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 传戒 là gì?
Âm Hán Việt của 传戒 là "truyền giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.