TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传种

chuánzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳種

Âm Hán Việt TRUYỀN CHỦNG

传种 nghĩa là sinh sản, truyền giống.

Nghĩa của 传种

chuánzhǒng

TRUYỀN CHỦNGĐộng từphồn thể 傳種
  1. Sinh sản
  2. Truyền giống

Câu hỏi thường gặp

传种 nghĩa là gì?

传种 (chuánzhǒng) nghĩa là sinh sản, truyền giống.

传种 đọc thế nào?

传种 đọc là chuánzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 传种 là gì?

Âm Hán Việt của 传种 là "truyền chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.