TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传粉

chuánfěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳粉

Âm Hán Việt TRUYỀN PHẤN

传粉 nghĩa là thụ phấn.

Nghĩa của 传粉

chuánfěn

TRUYỀN PHẤNĐộng từphồn thể 傳粉
  1. Thụ phấn

Câu hỏi thường gặp

传粉 nghĩa là gì?

传粉 (chuánfěn) nghĩa là thụ phấn.

传粉 đọc thế nào?

传粉 đọc là chuánfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 传粉 là gì?

Âm Hán Việt của 传粉 là "truyền phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.