TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传经

chuánjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳經

Âm Hán Việt TRUYỀN KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传经 nghĩa là truyền kinh.

Nghĩa của 传经

chuánjīng

TRUYỀN KINHĐộng từ, Danh từphồn thể 傳經
  1. Truyền kinh
  2. Giảng dạy học thuyết Nho giáo
  3. Truyền đạt kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp

传经 nghĩa là gì?

传经 (chuánjīng) nghĩa là truyền kinh.

传经 đọc thế nào?

传经 đọc là chuánjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 传经 là gì?

Âm Hán Việt của 传经 là "truyền kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.