Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传经 nghĩa là truyền kinh.
Nghĩa của 传经
chuánjīng
TRUYỀN KINHĐộng từ, Danh từphồn thể 傳經
Truyền kinh
Giảng dạy học thuyết Nho giáo
Truyền đạt kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp
传经 nghĩa là gì?
传经 (chuánjīng) nghĩa là truyền kinh.
传经 đọc thế nào?
传经 đọc là chuánjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 传经 là gì?
Âm Hán Việt của 传经 là "truyền kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.