TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传道

chuándào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳道

Âm Hán Việt TRUYỀN ĐẠO

传道 nghĩa là giảng về giáo lý.

Nghĩa của 传道

chuándào

TRUYỀN ĐẠOĐộng từ, Danh từphồn thể 傳道
  1. Giảng về giáo lý
  2. Giảng giải trí tuệ của các thánh nhân xưa
  3. Giảng đạo
  4. Bài giảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传道

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 传道

  • 传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn

Câu hỏi thường gặp

传道 nghĩa là gì?

传道 (chuándào) nghĩa là giảng về giáo lý.

传道 đọc thế nào?

传道 đọc là chuándào (pinyin).

Âm Hán Việt của 传道 là gì?

Âm Hán Việt của 传道 là "truyền đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.