TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说教

shuōjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說教

Âm Hán Việt THUYẾT GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

说教 nghĩa là thuyết giáo.

Nghĩa của 说教

shuōjiào

THUYẾT GIÁOĐộng từphồn thể 說教
  1. Thuyết giáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说教

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

说教 nghĩa là gì?

说教 (shuōjiào) nghĩa là thuyết giáo.

说教 đọc thế nào?

说教 đọc là shuōjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 说教 là gì?

Âm Hán Việt của 说教 là "thuyết giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.