TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伤身

shāngshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傷身

Âm Hán Việt THƯƠNG THÂN

伤身 nghĩa là Có hại cho sức khỏe.

Nghĩa của 伤身

shāngshēn

THƯƠNG THÂNĐộng từphồn thể 傷身
  1. Có hại cho sức khỏe

Thành ngữ có 伤身

  • 养虎伤身 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn

Câu hỏi thường gặp

伤身 nghĩa là gì?

伤身 (shāngshēn) nghĩa là Có hại cho sức khỏe.

伤身 đọc thế nào?

伤身 đọc là shāngshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伤身 là gì?

Âm Hán Việt của 伤身 là "thương thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.