养虎伤身 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
Câu hỏi thường gặp
伤身 nghĩa là gì?
伤身 (shāngshēn) nghĩa là Có hại cho sức khỏe.
伤身 đọc thế nào?
伤身 đọc là shāngshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 伤身 là gì?
Âm Hán Việt của 伤身 là "thương thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.