TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伦巴

lúnbā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倫巴

Âm Hán Việt LUÂN BA

伦巴 nghĩa là điệu rumba.

Nghĩa của 伦巴

lúnbā

LUÂN BADanh từphồn thể 倫巴
  1. từ mượn Điệu rumba

Câu hỏi thường gặp

伦巴 nghĩa là gì?

伦巴 (lúnbā) nghĩa là điệu rumba.

伦巴 đọc thế nào?

伦巴 đọc là lúnbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 伦巴 là gì?

Âm Hán Việt của 伦巴 là "luân ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.