TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伴矩阵

bànjǔzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伴矩陣

伴矩阵 nghĩa là ma trận bù.

Nghĩa của 伴矩阵

bànjǔzhèn

phồn thể 伴矩陣
  1. Ma trận bù (toán học)

Câu hỏi thường gặp

伴矩阵 nghĩa là gì?

伴矩阵 (bànjǔzhèn) nghĩa là ma trận bù.

伴矩阵 đọc thế nào?

伴矩阵 đọc là bànjǔzhèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.