伴矩阵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 伴矩陣
伴矩阵 nghĩa là ma trận bù.
Nghĩa của 伴矩阵
bànjǔzhèn
phồn thể 伴矩陣- Ma trận bù (toán học)
Câu hỏi thường gặp
伴矩阵 nghĩa là gì?
伴矩阵 (bànjǔzhèn) nghĩa là ma trận bù.
伴矩阵 đọc thế nào?
伴矩阵 đọc là bànjǔzhèn (pinyin).